se dégrouiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (thông tục):
    • Vội vã, nhanh lên, khẩn trương: "se dégrouiller" là một cách nói thông tục để thúc giục ai đó hành động nhanh hơn, hoặc để diễn tả việc bản thân phải nhanh chóng làm gì đó.
    • Xoay sở, tìm cách giải quyết nhanh: Từ này cũng có thể mang nghĩa tự tìm cách, xoay xở để hoàn thành việc gì đó một cách nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Dégrouille-toi, on va être en retard ! (Nhanh lên đi, chúng ta sẽ bị trễ mất!)
    • Il va falloir se dégrouiller pour finir ce travail avant midi. (Chúng ta sẽ phải vội vã/xoay sở để hoàn thành công việc này trước buổi trưa.)
    • Je me suis dégrouillé pour trouver un cadeau de dernière minute. (Tôi đã phải nhanh chóng tìm một món quà vào phút chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il faut se dégrouiller": Cần phải nhanh lên/xoay sở.

    • Le train part dans dix minutes, il faut se dégrouiller ! (Tàu khởi hành trong mười phút nữa, phải nhanh lên thôi!)
  • "Se dégrouiller pour faire quelque chose": Vội vã/xoay sở để làm việc gì.

    • Elle s'est dégrouillée pour préparer le dîner avant l'arrivée des invités. ( ấy đã vội vã chuẩn bị bữa tối trước khi khách đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégrouiller (động từ ngoại động, rất hiếm gặp): Làm cho nhanh, thúc giục.

    • Dégrouille cet ordinateur, il est trop lent ! (Làm cho cái máy tính này nhanh lên đi, chậm quá!) (Cách dùng rất thông tục không phổ biến).
  • Débrouiller (động từ): Gỡ rối, làm sáng tỏ.

    • débrouiller un problème (giải quyết một vấn đề).
  • Débrouillard (tính từ): Tháo vát, lanh lợi.

    • C'est un enfant très débrouillard. (Đómột đứa trẻ rất tháo vát.)
Từ đồng nghĩa
  • Se dépêcher: Vội vã, nhanh lên (ít thông tục hơn).
  • Se magner (thông tục): Nhanh lên, vội vã (mức độ thông tục tương đương).
  • Se bouger (thông tục): Bắt tay vào làm, động đậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cách dùng phản thân "se dégrouiller")

Thành ngữ liên quan
  • "Dégrouille-toi le popotin !" (Rất thông tục): Nhanh cái mông lên! (Một cách nói rất suồng sã để thúc giục).
  • "Il n'y a pas à se dégrouiller": Không cần phải vội.
    • Le rendez-vous est à 18h, il n'y a pas à se dégrouiller. (Cuộc hẹn lúc 6 giờ tối, không cần phải vội.)
tự động từ
  1. (thông tục) vội vã